cuồng phong

cuồng phong

Cơn cuồng phong làm nghiêng ngả những cây dừa trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió mạnh dữ dội, thường kèm theo mưa bão: "cuồng phong" chỉ một luồng gió cực kỳ mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các cơn bão lớn, sức tàn phá cao, cuốn phăng mọi vật trên đường đi.
    • Biểu tượng cho sức mạnh tự nhiên hung dữ: "cuồng phong" còn được dùng để nói về những hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt, không thể kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuồng phong đã quét qua làng mạc, làm đổ nhà cửa. (Luồng gió mạnh dữ dội đã tàn phá làng mạc, khiến nhà cửa sụp đổ.)
    • Ngư dân không dám ra khơi cuồng phong ngoài biển. (Những người đánh tránh ra biển gió bão dữ dội ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng phong bão táp": kết hợp nhấn mạnh sự khốc liệt của thời tiết.

    • Cơn cuồng phong bão táp ấy đã cuốn trôi cả con tàu. (Cơn gió mạnh dữ dội kèm bão đã nhấn chìm cả con tàu.)
  • "vượt qua cuồng phong": vượt qua khó khăn, thử thách lớn (nghĩa bóng).

    • Họ đã vượt qua cuồng phong của cuộc sống để đạt được thành công. (Họ đã trải qua những khó khăn dữ dội trong đời để thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong (dan từ): gió (thường dùng trong văn chương).

    • Phong ba bão táp. (Gió to, bão lớn.)
  • Bão (dan từ): hiện tượng thời tiết mạnh, thường kèm gió lớn mưa.

    • Bão số ba đã đổ bộ vào đất liền. (Cơn bão thứ ba đã vào bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gió giật: gió thổi mạnh từng đợt, không liên tục.
  • Bão tố: trạng thái thời tiết xấu, gió mạnh mưa.
  • Phong ba: sóng to, gió lớn (thường dùng trong văn cảnh biển khơi).
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng phong nổi dậy: khi cơn gió dữ bắt đầu thổi mạnh.
    • Trời tối sầm lại, cuồng phong nổi dậy. (Bầu trời tối đen, gió dữ bắt đầu thổi.)